Mainboard
|
| Hãng sản xuất |
ASUS
|
| Model |
ROG STRIX B850-A GAMING WIFI
|
| Chipset |
AMD B850
|
| Socket |
AMD Socket AM5 (Hỗ trợ tốt nhất cho Ryzen™ 9000, 8000 & 7000 Series)
|
| Kích thước |
ATX Form Factor (30.5 cm x 24.4 cm)
|
| Bộ nhớ ram |
DDR5, Tối đa 192GB (hoặc 256GB với BIOS mới), Bus 8000+MT/s(OC), hỗ trợ AMD EXPO™, AEMP
|
| BIOS |
256 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
|
| Cổng xuất hình |
1 x DisplayPort 1.4 (8K@30Hz), 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz)
|
| Khe cắm |
1 x PCIe 5.0 x16 (SafeSlot bọc thép, hỗ trợ card đồ họa chuẩn mới nhất) 1 x PCIe 4.0 x16 (chạy ở chế độ x4)
|
| Lan |
1 x Intel® 2.5Gb Ethernet (ASUS LANGuard)
|
| Âm thanh |
ROG SupremeFX 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC ALC4080 (kèm bộ khuếch đại Savitech SV3H712)
|
| Card đồ họa |
Hỗ trợ xuất hình từ iGPU của CPU (cần CPU có chip đồ họa)
|
| USB |
Rear USB (Total 9 ports):
1 x USB4® (40Gbps) Type-C®
1 x USB 10Gbps Type-C®
3 x USB 10Gbps Type-A
4 x USB 2.0 ports
Front USB (Total 7 ports):
1 x USB 20Gbps connector (Type-C®)
1 x USB 5Gbps header (hỗ trợ 2 cổng Type-A)
2 x USB 2.0 headers (hỗ trợ 4 cổng Type-A)
|
| Cổng I/O nội bộ |
3 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s
1 x CPU Fan, 1 x CPU OPT Fan, 1 x AIO Pump header
4 x Chassis Fan headers, 3 x Addressable Gen 2 headers
1 x HDMI™ Alt Mode header, 1 x Thunderbolt™ header
|
| Cổng I/O phía sau |
1 x USB4® (C), 1 x USB 10Gbps (C), 3 x USB 10Gbps (A), 4 x USB 2.0
1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x Wi-Fi Module (Q-Antenna)
1 x Intel 2.5Gb LAN, 2 x Audio jacks, 1 x Optical S/PDIF Out
1 x BIOS FlashBack™ button, 1 x Clear CMOS button
|
| Phần mềm và UEFI |
Armoury Crate, AI Suite 3, ROG CPU-Z, DTS® Sound Unbound
|
| Hệ điều hành |
Windows 11 (Khuyên dùng bản 24H2), Windows 10 64-bit
|
| Phụ kiện |
2 x Cáp SATA, 1 x Anten Wi-Fi Q-Antenna (Màu trắng), Sticker ROG Strix, Ốc & đệm cao su M.2, Dây rút, Móc khóa ROG
|