Mainboard
|
| Hãng sản xuất |
ASUS
|
| Model |
Pro WS TRX50-SAGE WIFI
|
| Chipset |
AMD TRX50
|
| Socket |
AMD Socket sTR5 (Hỗ trợ CPU Ryzen™ Threadripper™ PRO 7000 WX-Series & Ryzen™ Threadripper™ 7000 Series)
|
| Kích thước |
CEB Form Factor (30.5 cm x 28.0 cm) - Lưu ý: Rộng hơn chuẩn ATX thông thường
|
| Bộ nhớ ram |
DDR5 ECC Registered (R-DIMM), Tối đa 1TB, Hỗ trợ ép xung RAM (EXPO), Bus phụ thuộc CPU
|
| BIOS |
256 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
|
| Cổng xuất hình |
Không có cổng xuất hình onboard (Yêu cầu card đồ họa rời)
|
| Khe cắm |
Tổng 5 khe cắm chuẩn kích thước x16
2 x PCIe 5.0 x16 (chạy full tốc độ x16)
1 x PCIe 5.0 x16 (chạy ở chế độ x8)
1 x PCIe 4.0 x16 (chạy ở chế độ x4)
1 x PCIe 4.0 x16 (chạy ở chế độ x4)
|
| Lan |
1 x Marvell® AQtion 10Gb Ethernet (Siêu tốc độ) 1 x Intel® 2.5Gb Ethernet
|
| Âm thanh |
Realtek ALC1220P 7.1 Surround Sound High Definition Audio CODEC
|
| Card đồ họa |
Yêu cầu card rời (Do CPU Threadripper không tích hợp iGPU)
|
| USB |
Rear USB (Total 9 ports):
1 x USB 20Gbps port (Type-C®)
6 x USB 10Gbps ports (Type-A)
2 x USB 2.0 ports (Type-A)
Front USB (Total 7 ports):
1 x USB 20Gbps connector (Type-C®)
1 x USB 5Gbps header (hỗ trợ 2 cổng Type-A)
2 x USB 2.0 headers (hỗ trợ 4 cổng Type-A)
|
| Cổng I/O nội bộ |
3 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s, 1 x SlimSAS
1 x CPU Fan, 1 x CPU OPT Fan, 1 x AIO Pump
6 x Chassis Fan headers, 1 x VRM Fan header
1 x W_PUMP+ header, 1 x COM port header
|
| Cổng I/O phía sau |
1 x USB 20Gbps (C), 6 x USB 10Gbps (A), 2 x USB 2.0
1 x Wi-Fi Module, 1 x Marvell 10Gb LAN, 1 x Intel 2.5Gb LAN
5 x Audio jacks, 1 x Optical S/PDIF Out, 1 x BIOS FlashBack™ button
|
| Phần mềm và UEFI |
ASUS Control Center Express (quản lý từ xa), IPMI (tùy chọn mở rộng), Armoury Crate
|
| Hệ điều hành |
Windows 11, Windows 10 64-bit
|
| Phụ kiện |
Anten Wi-Fi Q-Antenna, Cáp SATA, Gói ốc M.2/SlimSAS, Q-connector
|